Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “布谷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
布谷
bù gǔ

chim cúc cu

Cụm từ
布谷鸟
bù gǔ niǎo

chim cúc cu (chi Cercococcyx); giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟[du4 juan1 niao3]

Cụm từ