Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布尔乔亚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布尔乔亚bù ěr qiáo yà

tư sản (từ mượn)

Cụm từ
布尔乔亚bù ěr qiáo yà

tư sản (từ mượn); cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚

Cụm từ