Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴结”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴结bā jie

nịnh nọt; lấy lòng; tâng bốc

Cụm từ
百般巴结bǎi bān bā jié

nịnh hót ai đó trăm phương ngàn kế; xu nịnh một cách siêng năng (thành ngữ)

Thành ngữ
淋巴结lín bā jié

hạch bạch huyết; tuyến bạch huyết

Cụm từ
巴巴结结bā bā jiē jiē

xoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống; ở trong tình huống khó khăn

Cụm từ