Kết quả tra từ “巴斯克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴斯克Bā sī kè
người Basque; xứ Basque
巴斯克语Bā sī kè yǔ
tiếng Basque