Kết quả tra từ “巨蟹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨蟹Jù xiè
Cự Giải (cung hoàng đạo)
巨蟹座Jù xiè zuò
chòm sao Cự Giải và cung hoàng đạo