Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “巨蟹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
巨蟹
Jù xiè

Cự Giải (cung hoàng đạo)

Cụm từ
巨蟹座
Jù xiè zuò

chòm sao Cự Giải và cung hoàng đạo

Cụm từ