Kết quả tra từ “巧家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巧家Qiǎo jiā
huyện Qiaojia ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
巧家县Qiǎo jiā xiàn
huyện Qiaojia ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam