Kết quả tra từ “工单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工单gōng dān
lệnh công việc
施工单位shī gōng dān wèi
đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu