Kết quả tra từ “巡回分析端口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巡回分析端口xún huí fēn xī duān kǒu
Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP