Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嵫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

xem 崦嵫[Yan1 zi1]

Từ vựng
日薄崦嵫rì bó Yān zī

nghĩa đen: mặt trời lặn ở Yanzi (thành ngữ); bóng chiều sắp tàn; những ngày cuối (của một người, một triều đại, v.v.)

Thành ngữ
崦嵫Yān zī

(cổ) tên một ngọn núi ở Cam Túc, nơi mặt trời lặn được cho là đi vào lòng đất

Cụm từ