Kết quả tra từ “崩坏作用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
崩坏作用bēng huài zuò yòng
thoái hoá khối (địa chất); chuyển động sườn dốc