Kết quả tra từ “崂山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
崂山Láo shān
quận Laoshan của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
崂山区Láo shān qū
quận Laoshan của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông