Kết quả tra từ “峻岭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峻岭jùn lǐng
dãy núi cao sừng sững
崇山峻岭chóng shān jùn lǐng
núi non trùng điệp và hiểm trở (thành ngữ)