Kết quả tra từ “岚县”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岚县Lán xiàn
huyện Lan ở Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
岢岚县Kě lán xiàn
huyện Kelan ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây