Kết quả tra từ “山谷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山谷shān gǔ
thung lũng; hẻm núi
山谷市Shān gǔ Shì
Thung lũng, thủ phủ của Anguilla