Kết quả tra từ “屋漏更遭连夜雨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屋漏更遭连夜雨wū lòu gèng zāo lián yè yǔ
họa vô đơn chí (thành ngữ)