Kết quả tra từ “层岩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层岩céng yán
đá phân lớp; đá phiến
非层岩fēi céng yán
đá không phân lớp
叠层岩dié céng yán
thạch tầng lớp