Kết quả tra từ “屁股蹲儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屁股蹲儿pì gu dūn r
(tiếng địa phương) ngã mông; ngã sõng soài