Kết quả tra từ “尼克松”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼克松Ní kè sōng
Richard Nixon (1913-1994), tổng thống Mỹ 1969-1974; họ Nixon