Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “就里”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
就里jiù lǐ

câu chuyện bên trong

Cụm từ
不知就里bù zhī jiù lǐ

không biết rõ nội tình; ngây thơ; không hay biết

Cụm từ
不明就里bù míng jiù lǐ

không hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành

Cụm từ