Kết quả tra từ “尤尔钦科”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尤尔钦科Yóu ěr qīn kē
Yurchenko (tên); Natalia Yurchenko (1965-), vận động viên thể dục người Nga; Yurchenko, một loại động tác nhảy chống