Kết quả tra từ “尘暴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尘暴chén bào
cơn lốc bụi
沙尘暴shā chén bào
bão cát và bụi