Kết quả tra từ “少根筋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
少根筋shǎo gēn jīn
(thông tục) đần độn; ngớ ngẩn; lơ đãng