Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “小说”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
小说
xiǎoshuō

tiểu thuyết

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
小说家
xiǎo shuō jiā

nhà văn viết tiểu thuyết

Cụm từ
小小说
xiǎo xiǎo shuō

truyện cực ngắn

Cụm từ
非小说
fēi xiǎo shuō

phi hư cấu

Cụm từ
中篇小说
zhōng piān xiǎo shuō

tiểu thuyết vừa

Cụm từ
古今小说
Gǔ jīn Xiǎo shuō

"Cổ Kim Tiểu Thuyết" của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2], tập truyện bạch thoại 白話|白话[bai2 hua4] cuối Minh xuất bản năm 1620

Cụm từ
史传小说
shǐ zhuàn xiǎo shuō

tiểu thuyết lịch sử

Cụm từ
影射小说
yǐng shè xiǎo shuō

tiểu thuyết ám chỉ

Cụm từ
微型小说
wēi xíng xiǎo shuō

truyện cực ngắn

Cụm từ
志怪小说
zhì guài xiǎo shuō

truyện kể về chuyện siêu nhiên (thể loại văn học)

Cụm từ
推理小说
tuī lǐ xiǎo shuō

tiểu thuyết trinh thám; truyện trinh thám

Cụm từ
武侠小说
wǔ xiá xiǎo shuō

tiểu thuyết võ hiệp (wuxia)

Cụm từ
短篇小说
duǎn piān xiǎo shuō

truyện ngắn

Cụm từ
神魔小说
shén mó xiǎo shuō

tiểu thuyết siêu nhiên; tiểu thuyết về ma quỷ và yêu quái

Cụm từ
科幻小说
kē huàn xiǎo shuō

tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

Cụm từ
章回小说
zhāng huí xiǎo shuō

tiểu thuyết chương hồi, định dạng chính cho tiểu thuyết dài từ thời Minh trở đi, với mỗi chương có tiêu đề bằng một cặp câu đối tóm tắt

Cụm từ
色情小说
sè qíng xiǎo shuō

tiểu thuyết khiêu dâm; sách đồi truỵ

Cụm từ
虚构小说
xū gòu xiǎo shuō

tiểu thuyết hư cấu

Cụm từ
言情小说
yán qíng xiǎo shuō

tiểu thuyết lãng mạn; tác phẩm hư cấu lãng mạn

Cụm từ
谴责小说
qiǎn zé xiǎo shuō

tiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4])

Cụm từ
通俗小说
tōng sú xiǎo shuō

tiểu thuyết đại chúng; văn học nhẹ

Cụm từ
长篇小说
cháng piān xiǎo shuō

tiểu thuyết

Cụm từ
极短篇小说
jí duǎn piān xiǎo shuō

truyện cực ngắn

Cụm từ
中国小说史略
Zhōng guó Xiǎo shuō Shǐ lüè

Lược sử Tiểu thuyết Trung Quốc của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]

Cụm từ