Kết quả tra từ “小技”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小技xiǎo jì
kỹ năng nhỏ; nhạc kịch dân gian
雕虫小技diāo chóng xiǎo jì
tài mọn; không có kỹ năng cao; thành tựu nhỏ