Kết quả tra từ “尊师爱徒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尊师爱徒zūn shī ài tú
danh hiệu của đạo sĩ; thầy tôn kính