Kết quả tra từ “将牌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将牌jiàng pái
chủ (chất bài)
麻将牌má jiàng pái
quân mạt chược
无将牌wú jiàng pái
không có chủ (trong trò chơi bài)