Kết quả tra từ “寻甸回族彝族自治县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寻甸回族彝族自治县Xún diàn Huí zú Yí zú Zì zhì xiàn
huyện tự trị dân tộc Hồi và dân tộc Di Tầm Điện ở Kunming 昆明[Kun1 ming2], tỉnh Vân Nam