Kết quả tra từ “对答”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对答duì dá
trả lời; đáp lại; phản hồi; câu trả lời
对答如流duì dá rú liú
có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ); ứng đáp trôi chảy