Kết quả tra từ “对本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对本duì běn
(lợi nhuận) bằng với vốn; Bằng 100 phần trăm lợi nhuận