Kết quả tra từ “寒微”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寒微hán wēi
xuất thân hèn mọn
家世寒微jiā shì hán wēi
xuất thân bần hàn (thành ngữ)