Kết quả tra từ “富民”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
富民fù mín
làm giàu cho nhân dân
富民县Fù mín xiàn
huyện Fumin ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam