Kết quả tra từ “密西根”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密西根Mì xī gēn
bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)
密西根州Mì xī gēn Zhōu
bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)