Kết quả cho “宽洪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoan hồng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi; rộng; giọng vang
khoan hồng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi
khoan hồng đại lượng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoan hồng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi; rộng; giọng vang
khoan hồng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi
khoan hồng đại lượng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi