Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “家子”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
家子jiā zi

gia đình; nhà

Cụm từ
败家子bài jiā zǐ

kẻ hoang phí; kẻ phung phí; đứa con hoang đàng

Cụm từ
故家子弟gù jiā zǐ dì

xuất thân từ gia đình lâu đời

Cụm từ
小家子气xiǎo jiā zi qì

nhỏ nhen; hẹp hòi

Cụm từ
一家子yī jiā zi

cả gia đình

Cụm từ