Kết quả tra từ “家务”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家务jiā wù
công việc nhà; việc nhà
家务活jiā wù huó
việc nhà
清官难断家务事qīng guān nán duàn jiā wù shì
đến cả quan liêm khiết cũng khó giải quyết việc nhà (tục ngữ)