Kết quả tra từ “宪法监护委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宪法监护委员会Xiàn fǎ Jiān hù Wěi yuán huì
Hội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran