Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “室町”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
室町Shì tǐng

Mạc phủ Muromachi, chính quyền phong kiến Nhật Bản (1338-1573) dưới thời tướng quân Ashikaga

Cụm từ
室町幕府Shì tǐng mù fǔ

Mạc phủ Muromachi, chính quyền phong kiến Nhật Bản (1338-1573) dưới thời tướng quân Ashikaga

Cụm từ