Kết quả tra từ “室女”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
室女Shì nǚ
quý cô chưa kết hôn; trinh nữ; Xử Nữ (cung hoàng đạo)
室女座Shì nǚ zuò
Xử Nữ (chòm sao và cung hoàng đạo)