Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “室女”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
室女Shì nǚ

quý cô chưa kết hôn; trinh nữ; Xử Nữ (cung hoàng đạo)

Cụm từ
室女座Shì nǚ zuò

Xử Nữ (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ