Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “客蚤”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
客蚤kè zǎo

bọ chét (Xenopsylla spp.)

Cụm từ
客蚤属kè zǎo shǔ

Xenopsylla (chi bọ chét)

Cụm từ
骚扰客蚤sāo rǎo kè zǎo

Xenopsylla vexabilis

Cụm từ
印鼠客蚤yìn shǔ kè zǎo

bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)

Cụm từ