Kết quả tra từ “实缴资本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实缴资本shí jiǎo zī běn
vốn đã góp; vốn đã nộp (tài chính)