Kết quả tra từ “宝瓶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝瓶Bǎo píng
Bảo Bình (chòm sao)
宝瓶座Bǎo píng zuò
Chòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo); còn gọi là 水瓶座