Kết quả tra từ “定标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定标dìng biāo
hiệu chuẩn (đo lường hoặc thiết bị); hệ số cố định
定标器dìng biāo qì
bộ chia tầng