Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “定式”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
定式
dìng shì

joseki (mẫu khai cuộc cố định trong cờ vây)

Cụm từ
不定式
bù dìng shì

động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)

Cụm từ