Kết quả tra từ “定式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定式dìng shì
joseki (mẫu khai cuộc cố định trong cờ vây)
不定式bù dìng shì
động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)