Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宙斯盾战斗系统”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
宙斯盾战斗系统
Zhòu sī dùn Zhàn dòu Xì tǒng

Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)

Cụm từ