Kết quả tra từ “完毕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
完毕wán bì
hoàn thành; kết thúc; làm xong
证明完毕zhèng míng wán bì
đpcm; kết thúc chứng minh (toán học)
引号完毕yǐn hào wán bì
hết trích dẫn; kết thúc trích dẫn