Kết quả tra từ “完形”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
完形wán xíng
hình thức tổng thể; tổng thể mạch lạc; Gestalt; toàn diện
完形测验wán xíng cè yàn
bài kiểm tra Gestalt
完形心理治疗wán xíng xīn lǐ zhì liáo
liệu pháp tâm lý Gestalt
完形心理学wán xíng xīn lǐ xué
tâm lý học Gestalt (liên quan đến việc xem xét chủ thể như một tổng thể mạch lạc)
完形填空wán xíng tián kòng
bài tập điền khuyết (giáo dục)