Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安道尔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安道尔Ān dào ěr

Andorra

Cụm từ
安道尔城Ān dào ěr chéng

Andorra la Vella, thủ đô của Andorra

Cụm từ
安道尔共和国Ān dào ěr Gòng hé guó

Cộng hòa Andorra

Cụm từ