Kết quả tra từ “安妮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安妮Ān nī
Annie (tên)
安妮·海瑟薇Ān ní · Hǎi sè wēi
Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ
安妮·夏菲维Ān ní · Xià fēi wéi
xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]