Kết quả tra từ “学会”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学会xué huì
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
学会院士xué huì yuàn shì
viện sĩ; thành viên học viện
英国皇家学会Yīng guó Huáng jiā Xué huì
Hội Khoa học Hoàng gia Anh
英国工程技术学会Yīng guó Gōng chéng Jì shù Xué huì
Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)
美国国家标准学会Měi guó Guó jiā Biāo zhǔn Xué huì
Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)
皇家学会Huáng jiā Xué huì
Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh)
德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huì
Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
创价学会Chuàng jià Xué huì
Hiệp hội Soka Gakkai Quốc tế
中国鸟类学会Zhōng guó Niǎo lèi Xué huì
Hiệp hội Điểu học Trung Quốc
中国法学会Zhōng guó Fǎ xué huì
Hội Luật học Trung Quốc
中国地球物理学会Zhōng guó Dì qiú Wù lǐ Xué huì
Hội Địa vật lý Trung Quốc