Kết quả tra từ “季黎诺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
季黎诺Jì lí nuò
Quirinius, thống đốc Syria (khoảng 51 TCN - 21 SCN)